egyptian empire

Học thuật
Thân thiện
egyptian empire

The Egyptian empire built massive pyramids along the Nile River.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đế chế Ai Cập: Một đế chế cổ đại nằmphía tây của Israel, tập trung dọc theo sông Nile được cai trị bởi một Pharaoh. Đế chế này xuất hiện trong nhiều sự kiện được mô tả trong Cựu Ước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Egyptian Empire was one of the longest-lasting civilizations in history. (Đế chế Ai Cập một trong những nền văn minh tồn tại lâu nhất trong lịch sử.)
    • Archaeologists study artifacts to learn about the daily life in the Egyptian Empire. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật để tìm hiểu về cuộc sống hàng ngày trong Đế chế Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the might of the Egyptian Empire": sức mạnh/quyền lực của Đế chế Ai Cập.

    • The pyramids stand as a testament to the might of the Egyptian Empire. (Các kim tự tháp đứng như một minh chứng cho sức mạnh của Đế chế Ai Cập.)
  • "the decline of the Egyptian Empire": sự suy tàn của Đế chế Ai Cập.

    • Historians debate the various factors that led to the decline of the Egyptian Empire. (Các nhà sử học tranh luận về nhiều yếu tố dẫn đến sự suy tàn của Đế chế Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancient Egypt (n): Ai Cập cổ đại. (Thường dùng để chỉ nền văn minh hoặc khu vực hơn khái niệm "đế chế" chính trị).
  • Pharaonic Egypt (n): Ai Cập thời Pharaoh. (Nhấn mạnh vào thời kỳ hoặc hệ thống cai trị).
Từ đồng nghĩa
  • Pharaonic Empire: Đế chế Pharaoh. (Cách gọi khác nhấn mạnh vào người cai trị tối cao).
  • Kemet: Tên gọi cổ của Ai Cập trong ngôn ngữ bản địa, có nghĩa "Vùng đất đen".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ một thực thể lịch sử cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "Egyptian Empire" một cách ẩn dụ.)

egyptian empire

The Egyptian empire built massive pyramids along the Nile River.

Noun
  1. Đế chế Ai Cập

Từ đồng nghĩa